rateviet
USD26,102/26,412EUR29,668/31,232JPY158.58/168.66KRW15/18.09CNY3,786/3,947GBP34,384/35,844AUD18,063/18,830SGD19,952/20,841USD26,102/26,412EUR29,668/31,232JPY158.58/168.66KRW15/18.09CNY3,786/3,947GBP34,384/35,844AUD18,063/18,830SGD19,952/20,841
Cập nhật hôm nay · 2026-06-12

Tỷ giá ngoại tệ.
Chính xác. Tức thì.

Tổng hợp tỷ giá từ 10+ ngân hàng Việt Nam. Cập nhật hàng ngày, so sánh dễ dàng, đổi tiền tức thì.

Hôm nay · VCB2026-06-12
Tiền tệMua vàoBán ra
USD
26,10226,412
EUR
29,66831,232
JPY
158.58168.66
KRW
1518.09
CNY
3,7863,947
GBP
34,38435,844
Tổng quan

Từ phức tạp
đến đơn giản.

Không cần mở nhiều tab so sánh từng ngân hàng. Mọi tỷ giá bạn cần, tại một nơi, hiển thị rõ ràng.

10+ ngân hàng
4 ngôn ngữ
Cập nhật hàng ngày
Tỷ giá chợ đen
Công cụ đổi tiền
Miễn phí hoàn toàn
Tỷ giá ngân hàng

Tỷ giá thực thời.

Mua vào và bán ra từ các ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Cập nhật mỗi ngày, chọn mức tốt nhất.

Mua tốt nhất
26,624
Bán tốt nhất
26,412
VietcombankVCB
Mua
26,102
Bán
26,412
↓ Bán tốt nhất
BIDVBIDV
Mua
26,593
Bán
26,940
VietinbankVTB
Mua
26,583
Bán
26,935
TechcombankTCB
Mua
26,563
Bán
26,960
ACBACB
Mua
26,624
↑ Mua tốt nhất
Bán
26,919
MB BankMBB
Mua
26,603
Bán
26,950
VPBankVPB
Mua
26,573
Bán
26,970
TPBankTPB
Mua
26,552
Bán
26,976
SacombankSTB
Mua
26,598
Bán
26,945
EximbankEIB
Mua
26,588
Bán
26,955
So sánh toàn diện

Dữ liệu phức tạp.
Hiển thị đơn giản.

Bảng so sánh tỷ giá toàn diện từ các ngân hàng. Lọc theo loại tiền, tìm mức tốt nhất.

Ngân hàngMuaBán
Vietcombank
26,10226,412Tốt nhất
BIDV
26,59326,940
Vietinbank
26,58326,935
Techcombank
26,56326,960
ACB
26,624Tốt nhất26,919
MB Bank
26,60326,950
VPBank
26,57326,970
TPBank
26,55226,976
Sacombank
26,59826,945
Eximbank
26,58826,955
Công cụ

Đổi tiền
tức thì.

Nhập số tiền, chọn loại ngoại tệ. Kết quả tức thì theo tỷ giá ngân hàng mới nhất.

  • Tỷ giá thực từ ngân hàng
  • Hiển thị cả giá mua và bán
  • Hỗ trợ 20+ loại tiền tệ
Kết quả
Mua vào37.8616 USD
Nguồn: VCB · 12/6/2026
Thị trường tự do

Tỷ giá
chợ đen.

Tỷ giá thị trường tự do cập nhật hàng ngày. Thường cao hơn ngân hàng 50–200 điểm. Chỉ mang tính tham khảo.

Chợ đenTỷ giá chợ đen
Tiền tệMuaBán
USD25,55025,650
EUR27,30027,500
JPY169.5172
KRW18.519.5
CNY3,5303,600
GBP31,80032,200
USD chợ đen so với ngân hàng
Chênh lệch mua
+-552
VCB: 26,102 · Chợ đen: 25,550
Chênh lệch bán
+-762
VCB: 26,412 · Chợ đen: 25,650

⚠ Tỷ giá chợ đen chỉ mang tính tham khảo. Giao dịch ngoài ngân hàng có thể vi phạm quy định pháp luật.

Bắt đầu ngay

Tỷ giá
trong tầm tay.

Tra cứu miễn phí, không cần đăng ký. Mọi thông tin tỷ giá bạn cần, tại một nơi.