rateviet
USD26,115/26,525EUR29,177/30,715JPY154.44/165.9KRW15.5/18.69CNY3,794/3,955GBP34,093/35,540AUD17,922/18,682SGD19,854/20,738USD26,115/26,525EUR29,177/30,715JPY154.44/165.9KRW15.5/18.69CNY3,794/3,955GBP34,093/35,540AUD17,922/18,682SGD19,854/20,738
Cập nhật hôm nay · 2026-07-29

Tỷ giá ngoại tệ.
Chính xác. Tức thì.

Tổng hợp tỷ giá từ 10+ ngân hàng Việt Nam. Cập nhật hàng ngày, so sánh dễ dàng, đổi tiền tức thì.

Hôm nay · VCB2026-07-29
Tiền tệMua vàoBán ra
USD
26,11526,525
EUR
29,17730,715
JPY
154.44165.9
KRW
15.518.69
CNY
3,7943,955
GBP
34,09335,540
Tổng quan

Từ phức tạp
đến đơn giản.

Không cần mở nhiều tab so sánh từng ngân hàng. Mọi tỷ giá bạn cần, tại một nơi, hiển thị rõ ràng.

10+ ngân hàng
4 ngôn ngữ
Cập nhật hàng ngày
Tỷ giá chợ đen
Công cụ đổi tiền
Miễn phí hoàn toàn
Tỷ giá ngân hàng

Tỷ giá thực thời.

Mua vào và bán ra từ các ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Cập nhật mỗi ngày, chọn mức tốt nhất.

Mua tốt nhất
26,115
Bán tốt nhất
26,191
VietcombankVCB
Mua
26,115
↑ Mua tốt nhất
Bán
26,525
BIDVBIDV
Mua
25,776
Bán
26,210
VietinbankVTB
Mua
25,766
Bán
26,205
TechcombankTCB
Mua
25,746
Bán
26,230
ACBACB
Mua
25,805
Bán
26,191
↓ Bán tốt nhất
MB BankMBB
Mua
25,786
Bán
26,220
VPBankVPB
Mua
25,756
Bán
26,240
TPBankTPB
Mua
25,736
Bán
26,245
SacombankSTB
Mua
25,781
Bán
26,215
EximbankEIB
Mua
25,771
Bán
26,225
So sánh toàn diện

Dữ liệu phức tạp.
Hiển thị đơn giản.

Bảng so sánh tỷ giá toàn diện từ các ngân hàng. Lọc theo loại tiền, tìm mức tốt nhất.

Ngân hàngMuaBán
Vietcombank
26,115Tốt nhất26,525
BIDV
25,77626,210
Vietinbank
25,76626,205
Techcombank
25,74626,230
ACB
25,80526,191Tốt nhất
MB Bank
25,78626,220
VPBank
25,75626,240
TPBank
25,73626,245
Sacombank
25,78126,215
Eximbank
25,77126,225
Công cụ

Đổi tiền
tức thì.

Nhập số tiền, chọn loại ngoại tệ. Kết quả tức thì theo tỷ giá ngân hàng mới nhất.

  • Tỷ giá thực từ ngân hàng
  • Hiển thị cả giá mua và bán
  • Hỗ trợ 20+ loại tiền tệ
Kết quả
Mua vào37.7003 USD
Nguồn: VCB · 29/7/2026
Thị trường tự do

Tỷ giá
chợ đen.

Tỷ giá thị trường tự do cập nhật hàng ngày. Thường cao hơn ngân hàng 50–200 điểm. Chỉ mang tính tham khảo.

Chợ đenTỷ giá chợ đen
Tiền tệMuaBán
USD25,55025,650
EUR27,30027,500
JPY169.5172
KRW18.519.5
CNY3,5303,600
GBP31,80032,200
USD chợ đen so với ngân hàng
Chênh lệch mua
+-565
VCB: 26,115 · Chợ đen: 25,550
Chênh lệch bán
+-875
VCB: 26,525 · Chợ đen: 25,650

⚠ Tỷ giá chợ đen chỉ mang tính tham khảo. Giao dịch ngoài ngân hàng có thể vi phạm quy định pháp luật.

Bắt đầu ngay

Tỷ giá
trong tầm tay.

Tra cứu miễn phí, không cần đăng ký. Mọi thông tin tỷ giá bạn cần, tại một nơi.